Chỉ huy đội lính đánh thuê trên Resonail
Grand Kingdom không bắt bạn đóng một anh hùng. Bạn là chỉ huy vô hình: thuê lính, xếp đội, đi trên bản đồ như bàn cờ, rồi ra lệnh từng nhịp combo trên chiến trường ba làn. Trang này là sổ tay thực chiến cho bản PS Vita.
Trận mẫu · 3 làn
Trên: đồng đội vàng, địch đỏ. Melee đứng trước, xạ thủ và pháp đứng sau. Đạn và phép xuyên cả hai phe — đừng đứng thẳng hàng với nòng súng.
Buổi đầu
Mười phút đầu quyết định cả chiến dịch
01
Đặt tên một lần
Tên chỉ huy và tên đội không đổi được. Mặc định là Pierre / Legionnaires — hàng trăm người đã dùng. Đặt xong mới vào game.
02
Làm hết tutorial
Đội được phát: Fighter, Medic, Hunter, Witch. Đây là đội cân bằng nhất game. Học Guard, Line of Fire, friendly fire và Assist ngay tại đây.
03
Thuê đủ bốn người
Tutorial xong, vào Policy thuê chính thức. Đặt tên lính lúc thuê — sau đó không đổi. Cuộn điểm stat ngay, đừng để sau.
04
Campaign trước, Travel sau
Campaign / Travel làm mới nhà tuyển (Policy → Hire). Pool ~8 người ngẫu nhiên — thấy Gunner hay Dragon Mage thì thuê ngay. Travel cũng để farm rương vàng.
PS Vita
Nắm tay cầm trước khi ra trận
- □VuôngĐòn combo / tấn công thường
- ○OKỹ năng đặc biệt
- △Tam giácHồi máu / skill hỗ trợ
- ✗XXác nhận Assist, đặt Object
- L1LFacing sang hàng bên / kích Grit
- D-padD-padChuyển hàng trên–giữa–dưới, chọn Assist
Có thể đổi nút trong Options (Tam giác ở Guild). Bảng trên là mặc định phương Tây.
Căn cứ
Guild là nhà, bốn quốc gia là khách hàng
Bốn quốc gia Resonail
Làm sao thấy Gunner và Dragon Mage
Vita phương Tây đã gói sẵn 17 lớp trên đĩa. Chúng không nằm trong đội tutorial — nằm trong nhà tuyển, và nhà tuyển không phải catalog.
01
Đúng cửa: Policy → Hire
Guild → Policy → Hire Member. Shop không bán lính. Tutorial xong mới thuê chính thức — đội phát chỉ có Fighter, Medic, Witch, Hunter.
02
Không có nút chọn lớp
Nhà tuyển hiện ~8 mercenary ngẫu nhiên. Không bấm “tôi muốn Gunner”. Thấy lớp mới thì thuê ngay — Lillia nói đúng.
03
Làm mới danh sách
Clear bất kỳ quest, hoặc vào Travel rồi về Guild ngay. Mỗi lần về, pool xoay. War online đã tắt nên đừng chờ trận War để refresh.
04
Đẩy Campaign, kiểm tra mỗi lần về
Guild 2 xong thì mở Single. Cứ Campaign / Single / Travel, mỗi lần về căn cứ mở Policy. Lớp mới nhỏ giọt vào pool — không chờ hết 12 chương mới có Gunner.
Nhiệm vụ
Bản đồ như bàn cờ, mỗi bước là một lượt
Trận đánh
Ba làn, hai thanh gauge, một nhịp Just Cancel
Guard, Charge, Ambush▾
Mọi melee và Challenger có Defense skill: tốn hết Action còn lại, vào thế khiên với một thanh máu phụ. Tên gần như vô hại với khiên; phép phá khiên rất mạnh.
Charge tốn một lượt sạc, lượt sau nổ skill mạnh và được hành động sớm hơn. Bị ngắt thì lượt hai thành lượt thường. Magic / ranged Charge không có thanh khiên.
Ambush trông như Charge với địch, nhưng kích khi kẻ địch bước vào vùng. Địch đã đứng sẵn trong vùng sẽ không kích cho đến khi có kẻ từ ngoài bước vào.
Cơ chế ba làn▾
Hầu hết đòn melee chỉ đánh hàng đang đứng. Ranged và magic với Range “Ranged” bắn được cả ba hàng. Giữ L1 + hướng để combo melee chéo hàng.
Object (thùng, rào, bẫy) đặt bằng Vuông. Đội phòng thủ đặt được nhiều object hơn đội tấn công. Leo lên object thì chỉ dùng skill Climb — để xạ thủ / pháp lên đó.
Pyroxene (đá khảm)▾
Ba hệ Melee / Ranged / Magic, mỗi hệ ba hình: kim cương (skill sớm), lục giác (skill mạnh), tròn (Charge). Đá tấn công khảm vũ khí, đá phòng thủ khảm trang sức. Trần khoảng +16% công / +20% thủ. Pyroxene tốt nằm trong rương vàng Travel.
Danh sách
Mười bảy lớp lính đánh thuê
Gunner và Dragon Mage không nằm trong đội tutorial. Cách làm chúng hiện ở nhà tuyển nằm ở mục Thuê lính.
17 lớp
Cộng điểm
TEC lúc cày, Charm Scroll lúc đánh — từng lớp một
Troop chính
Class Up · phân bổ điểm · skill Paladin / Fighter / Witch / Medic
Gắn skill
Nút □ ○ △, Assist Pursuit, Support — từng lớp
Bảng tổng
ACT cao → thấp · DMG · Support · 2 page skill · Field
| ACT | Class | DMG | Support (top 4) | Page 1 | Page 2 | Field (tốt →) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paladin Leader troop chính. Experience + Troop EXP Up trên Ability. | S S — carry / sát thương đỉnh |
|
|
|
|
| 16 | Blacksmith | A A — DPS mạnh hoặc tường sát thương |
|
|
|
|
| 14 | Valkyrie | S S — carry / sát thương đỉnh |
|
|
|
|
| 13 | Fighter Experience* chỉ khi làm leader troop phụ. | B B — đủ dùng, không phải chủ lực |
|
|
|
|
| 13 | Noble | C C — utility hơn raw DPS |
|
|
|
|
| 12 | Lancer | B B — đủ dùng, không phải chủ lực |
|
|
|
|
| 11 | Dark Knight | A A — DPS mạnh hoặc tường sát thương |
|
|
|
|
| 11 | Rogue | A A — DPS mạnh hoặc tường sát thương |
|
|
|
|
| 10 | Medic Earth Heal an toàn hơn Healing Rain (địch cũng hồi). | D D — sát thương phụ (Medic…) |
|
|
|
|
| 9 | Witch Death March chỉ troop Over Spin tốc độ. | S S — carry / sát thương đỉnh |
|
|
|
|
| 9 | Arcanist | B B — đủ dùng, không phải chủ lực |
|
|
|
|
| 9 | Shaman | B B — đủ dùng, không phải chủ lực |
|
|
|
|
| 8 | Gunner | A A — DPS mạnh hoặc tường sát thương |
|
|
|
|
| 7 | Hunter | B B — đủ dùng, không phải chủ lực |
|
|
|
|
| 7 | Archer | B B — đủ dùng, không phải chủ lực |
|
|
|
|
| 4 | Challenger | F F — không dùng làm DPS chính |
|
|
|
|
| 3 | Dragon Mage WT 14 sẵn — Heavy Weight tùy chọn. | A A — DPS mạnh hoặc tường sát thương |
|
|
|
|
Xây đội
Tier PvE và đội hình từ newbie tới endgame
Tier cho campaign / Travel offline trên Vita, không phải War online (máy chủ đã tắt). ACT cao = ra đòn trước = meta. Paladin S vì giết sớm, Fighter S vì tank thật — hai vai khác nhau.
17 lớp
Đội hình theo giai đoạn
Điểm cộng stat
| Stat | Tiếng Việt | Cộng vào ai |
|---|---|---|
| Strength | Sức mạnh | Sát thương skill đỏ (cận) và xanh (tầm xa). Cả lọ Medic và thùng Challenger. |
| Magic | Phép | Sát thương skill tím. Witch, Arcanist, Shaman, và phép của Dragon Mage. |
| Constitution | Thể chất | Tăng HP. Stat thứ tư hay dùng. Bắt buộc Shaman vì skill ăn máu. |
| Stamina | Bền bỉ | Giảm sát thương vật lý. Tuyến sau và Fighter tank. |
| Spirit | Tinh thần | Giảm sát thương phép. Melee yếu phép — Fighter/Paladin nên có một ít. |
| Agility | Nhanh nhẹn | Tăng Move Gauge; phần dư cộng vào Action. Melee rush cần 99. |
| Vitality | Sinh lực | Tăng Action Gauge mỗi lượt. Combo dài (Paladin, Valkyrie, Fighter) cần 99. |
| Technique | Kỹ thuật | Mỗi điểm ≈ +1% EXP, trần ~99%. Cũng làm Guard bền hơn. Cày thì vét 99 rồi Charm Scroll. |
Cày cấp
Keeper Class Up, hire lấy lớp và pattern — vét TEC, bật Experience
EXP không chia cho nhân vật chính — mỗi lính trong troop đang đi quest đều nhận. Muốn cày ai thì xếp người đó vào đội ra trận, cộng TEC, bật Experience trước khi đánh. War online đã tắt nên không còn gửi biệt đội AI hay thuê Paladin cày hộ.
Vòng cày trên Vita
01
Xếp troop cày
1–2 unit khỏe dẫn trận (Paladin/Valkyrie/Fighter) + đúng những unit cần cấp. Leader gắn Troop EXP Up. Đừng để lính cần train ngồi nhà.
02
Vét TEC lúc còn cày
Điểm cộng lúc lên cấp: TEC trước. Skill học theo cấp (đa số lớp xong bộ skill khoảng 50–58); TEC cũng làm học skill nhanh hơn.
03
Buff rồi mới đánh
Trên bản đồ, dùng field skill Experience (8 TP) ngay trước trận ngon. Một trận bounty/địch mạnh +300% lời hơn năm trận lặt vặt.
04
Clear quest, đừng farm vòng
Đánh xong phải hoàn thành mục tiêu nhiệm vụ. Lillia nói rõ: thưởng quest lớn hơn EXP trận. Rồi nhận quest mới, tăng độ khó khi đã thắng chắc.
05
Class Up, đừng ngồi 99
Vào Train khi đủ điều kiện. Về cấp 1, giữ toàn bộ skill, tăng aptitude. Đó mới là trần sức mạnh. Cày lại với TEC, rồi Charm Scroll cộng lại stat đánh.
06
Train lính mới
Thuê lớp mới thì lập troop riêng: 1 carry + 3 tân binh. Carry kéo Experience, tân binh nhận EXP. Đồ thấp vẫn dùng được — trần đồ khoảng cấp 51.
Chọn chỗ farm
| Nơi | Khi nào | Ghi chú |
|---|---|---|
| Campaign | Làm trước khi overlevel | Không scale theo cấp đội. Cày 99 rồi quay lại thì địch quá yếu, mất hết độ khó. Dùng troop chính vừa đủ mạnh, troop phụ để farm. |
| Single / hợp đồng quốc gia | Cày đều ngày thường | Chọn độ khó vừa thắng được khi đã buff Experience. Ưu tiên quest ngắn, lặp được. Thua thì lần sau được thêm lượt — đừng bỏ. |
| Travel + Bounty | Mid–late, farm nặng | Địch và bounty scale. Bounty cấp cao (thường 50+) cho EXP tốt nếu có field skill warp/search để với tới. Travel không giới hạn lượt nên rảnh tay dùng Experience. |
| Versus (AI đội người chơi) | Khi bảng Versus có đội ngang hoặc hơn cấp | Đấu ghost/AI của squad khác. Chọn đối thủ mạnh hơn troop yếu của bạn một bậc, đừng nhảy cóc. |
Grimoire
Mua Quick Heal, copy Experience, Ability theo lớp
Grimoire dạy skill ở Train. Action (đòn gắn nút) chỉ dạy cùng lớp. Field và Support dạy được mọi lớp. Hai Fighter học lệch pattern — copy skill thiếu sang unit giữ lại, đừng vứt starter nếu đã học đòn ngon.
Mua trước ở Guild
Copy sang unit giữ lại
Noble, Rogue và lớp không phải melee (trừ Challenger) học Support tự nhiên nhiều hơn — nuôi họ rồi chế sách. Thuê 2–3 cùng lớp để lấy đủ pattern đòn, rồi dồn vào một keeper.
| Skill | Loại | Gắn cho | Lý do |
|---|---|---|---|
| Experience | Field | Leader / carry của troop cày | Trận sau +300% EXP. Field skill copy được cho bất kỳ lớp. Đây là grimoire đáng nhân bản nhất. |
| Side Step | Support | Melee hay đổi hàng | Đổi làn không tốn Move Gauge. Paladin/Valkyrie/Fighter sống bằng việc nhảy hàng. |
| Carry Over | Support | Ranged / magic / specialist | Thêm 10% gauge mang sang lượt sau. Skill slot đắt (12 SP) nhưng troop pháp/xạ lời rõ. |
| Enemy Profiling | Support | Một unit mỗi troop | Hiện skill địch. Rẻ (5 SP), cứu mạng ở bounty và Versus. |
| Recon Support | Support | Leader Travel | Hiện bẫy và unit ẩn. Travel/bounty hay chết vì trap. |
| Long Run | Support | Melee rush | Giảm 20% tốn Move Gauge khi đi. Hợp Paladin/Valkyrie/Dark Knight. |
| Precision Fire | Support | Hunter / Archer / Gunner / Witch | Tâm ngắm Line of Fire chậm lại, dễ dính giữa tâm. |
| Team Support | Support | Unit hay Assist | +30% sát thương Assist. Kết liễu rẻ hơn, giữ gauge sau trận. |
| Patsy / Forced Entry | Support | Tùy đội hình | Patsy giả leader. Forced Entry đi xuyên địch. Lấy khi đã có Experience và Side Step. |
Ability hữu dụng theo lớp
Ability là passive riêng (không phải Support). Không chế sách Ability từ mastery — chỉ tìm ở Hire hoặc Ability grimoire nhặt được. Gắn đúng vai trước khi đốt sách hiếm.
- Mỗi unit chỉ gắn 1 Ability. Không chế được sách Ability từ mastery — chỉ Hire sẵn hoặc dùng Ability grimoire nhặt được (hiếm).
- Troop EXP Up / Troop ATK·DEF·M-DEF Up chỉ hiệu lực khi unit đó là Leader.
- Thấy Hire có Troop EXP Up hoặc Experience (Field) thì thuê ngay — Ability gắn leader troop cày.
Ưu tiên chung
Theo từng lớp
Thực chiến