Hướng dẫn chơi · PlayStation Vita

Chỉ huy đội lính đánh thuê trên Resonail

Grand Kingdom không bắt bạn đóng một anh hùng. Bạn là chỉ huy vô hình: thuê lính, xếp đội, đi trên bản đồ như bàn cờ, rồi ra lệnh từng nhịp combo trên chiến trường ba làn. Trang này là sổ tay thực chiến cho bản PS Vita.

Trận mẫu · 3 làn

Fighter
Witch
·
Hunter địch
Medic
·
Paladin địch
·
Hunter
·
Witch địch
Gunner địch

Trên: đồng đội vàng, địch đỏ. Melee đứng trước, xạ thủ và pháp đứng sau. Đạn và phép xuyên cả hai phe — đừng đứng thẳng hàng với nòng súng.

Buổi đầu

Mười phút đầu quyết định cả chiến dịch

  1. 01

    Đặt tên một lần

    Tên chỉ huy và tên đội không đổi được. Mặc định là Pierre / Legionnaires — hàng trăm người đã dùng. Đặt xong mới vào game.

  2. 02

    Làm hết tutorial

    Đội được phát: Fighter, Medic, Hunter, Witch. Đây là đội cân bằng nhất game. Học Guard, Line of Fire, friendly fire và Assist ngay tại đây.

  3. 03

    Thuê đủ bốn người

    Tutorial xong, vào Policy thuê chính thức. Đặt tên lính lúc thuê — sau đó không đổi. Cuộn điểm stat ngay, đừng để sau.

  4. 04

    Campaign trước, Travel sau

    Campaign / Travel làm mới nhà tuyển (Policy → Hire). Pool ~8 người ngẫu nhiên — thấy Gunner hay Dragon Mage thì thuê ngay. Travel cũng để farm rương vàng.

Cốt lõi

Bạn không điều khiển một nhân vật. Bạn điều khiển tối đa sáu lính trong một troop, nhiều troop trong một đội.

Thua một trận trên bản đồ mất năm lượt. Hết lượt nhiệm vụ là thất bại. Độ khó cao hơn = ít lượt hơn, nhiều vàng và EXP hơn.

PS Vita

Nắm tay cầm trước khi ra trận

  • Đòn combo / tấn công thường
  • Kỹ năng đặc biệt
  • Hồi máu / skill hỗ trợ
  • Xác nhận Assist, đặt Object
  • L1Facing sang hàng bên / kích Grit
  • D-padChuyển hàng trên–giữa–dưới, chọn Assist

Có thể đổi nút trong Options (Tam giác ở Guild). Bảng trên là mặc định phương Tây.

Căn cứ

Guild là nhà, bốn quốc gia là khách hàng

Quests
Nhận nhiệm vụ. Campaign đẩy cốt truyện. Single là hợp đồng của bốn quốc gia. Versus đấu đội AI của người chơi khác. Travel khám phá tự do, không giới hạn lượt.
War
Ký hợp đồng với một trong bốn quốc gia, tham chiến bản đồ lớn. Có thể chỉ huy trực tiếp hoặc gửi biệt đội AI. Máy chủ online đã tắt — xem mục lưu ý ở cuối trang.
Policy
Thuê lính (Hire Member), lập hợp đồng chiến tranh, xem chính sách phát triển đội. Nhà tuyển hiện ~8 người ngẫu nhiên — vào Travel rồi về để làm mới. Rank đội tăng thì aptitude tốt hơn, PP và số vật thể trên trận cũng tăng.
Shop
Mua bán đồ Guild. Kệ grimoire có sách dạy skill hồi máu dùng được cho mọi lớp. Kiểm tra thường xuyên vì kho thay đổi.
Train
Học skill, dùng grimoire, Class Up. Class Up hạ về cấp 1 nhưng tăng aptitude, điểm cộng dễ hơn, và nhận trang phục mới.
Information
Nhờ Lillia / Flint thu thập tin lính đánh thuê, xếp hạng War, và dàn trận giả với đội đối thủ.
Thủ đô
Rời Guild tới thủ đô bốn quốc gia: thợ rèn, shop quốc gia, tin đồn, NPC lo lắng, và yết kiến quân vương nếu được triệu.

Bốn quốc gia Resonail

Vàng kim
Landerth
Nữ hoàng Gladius Ringland
Đất kỵ sĩ, giàu tài nguyên thiên nhiên.
Đỏ
Valkyr
Graham Berngarde
Bộ lạc chiến binh, mạnh thì được tôn.
Lục
Fiel
Nữ hoàng Precia Teller
Rừng cho người chán chiến tranh, dựa vào lời tiên tri.
Tím
Magion
Julius Wiseman
Đất cằn, pháp sư mạnh nhất lục địa.

Làm sao thấy Gunner và Dragon Mage

Vita phương Tây đã gói sẵn 17 lớp trên đĩa. Chúng không nằm trong đội tutorial — nằm trong nhà tuyển, và nhà tuyển không phải catalog.

GunnerNam · pháo · ACT 8
Đừng nhầm Hunter (nam, cung, ACT 7) hay Archer (nữ, cung).

Lớp tầm xa dùng súng/pháo, đạn xuyên hàng. Thường ló sớm hơn Dragon Mage vì cùng pool với 16 lớp kia — chỉ cần refresh đủ lần sau khi đã qua tutorial.

Thấy là thuê: pattern skill gán lúc hire. Thiếu Precision Fire thì thuê bản sao sau, copy grimoire.

Dragon MageNữ · rồng · 2 ô · ACT 3
Portrait to, cưỡi rồng. Chậm nhất, nặng nhất (WT 14).

Hiếm hơn Gunner vì 17 lớp chia ~8 slot. Có người refresh 100+ lần mới thấy bản Lone Wolf (一匹狼) — Dragon Mage thường vẫn ra sớm hơn thế, chỉ cần kiên nhẫn Travel→về.

Thuê được nếu còn chỗ roster. Xếp vào troop thì chiếm 2 ô — đội còn 3 người (Fighter + Arcanist + rồng). Không Just Cancel.

  1. 01

    Đúng cửa: Policy → Hire

    Guild → Policy → Hire Member. Shop không bán lính. Tutorial xong mới thuê chính thức — đội phát chỉ có Fighter, Medic, Witch, Hunter.

  2. 02

    Không có nút chọn lớp

    Nhà tuyển hiện ~8 mercenary ngẫu nhiên. Không bấm “tôi muốn Gunner”. Thấy lớp mới thì thuê ngay — Lillia nói đúng.

  3. 03

    Làm mới danh sách

    Clear bất kỳ quest, hoặc vào Travel rồi về Guild ngay. Mỗi lần về, pool xoay. War online đã tắt nên đừng chờ trận War để refresh.

  4. 04

    Đẩy Campaign, kiểm tra mỗi lần về

    Guild 2 xong thì mở Single. Cứ Campaign / Single / Travel, mỗi lần về căn cứ mở Policy. Lớp mới nhỏ giọt vào pool — không chờ hết 12 chương mới có Gunner.

Vẫn không thấy?

Roster đầy thì không thuê thêm — sa thải lính thừa sau khi đã copy skill. Rank đội (Policy) làm aptitude A/B xuất hiện nhiều hơn, không phải công tắc mở lớp.

Bản Nhật / Lite: Gunner và Dragon Mage từng là quyền thuê (雇用権). Vita NIS phương Tây đã gói sẵn. Nếu chơi Lite Nhật mà chưa mua quyền thuê, hai lớp này không hire được dù có hiện trong danh sách.

Nhiệm vụ

Bản đồ như bàn cờ, mỗi bước là một lượt

Quân cờ trên lưới
Đội bạn và kẻ địch là quân cờ. Mỗi lần bạn đi hoặc chờ, địch cũng đi. Một số quân tuần tra theo lộ trình cố định.
Giới hạn lượt
Mọi nhiệm vụ trừ Travel đều có đồng hồ lượt. Hết giờ = thất bại / game over. Thua trận = mất 5 lượt rồi xuất hiện lại.
Bẫy, pháo đài, rương
Lối tắt, đường ẩn, rương, sự kiện ngẫu nhiên. Pháo đài đồng minh bắn vào trận nếu bạn đánh gần nó. Đường ẩn cũng có thể chứa phục kích.
Chạy cũng là chiến thuật
Flee khỏi trận khiến địch đứng im một lúc — đủ để tạo khoảng cách. Counter Clock khóa chuyển động địch khi phòng thủ.
Skill trên bản đồ

Lính học field skill để phá chướng ngại, mở khóa, đi nhanh. Adventure tools trong Travel cũng làm việc đó. Bounty (trùm lang thang) thường không ăn đánh trực diện — đọc mô tả trước khi lao vào.

Địch hồi HP theo thời gian trên bản đồ. Ưu tiên kết liễu quân đã yếu. Nếu thất bại, lần nhận lại nhiệm vụ sẽ được thêm lượt hành động — đừng bỏ dở forever.

Trận đánh

Ba làn, hai thanh gauge, một nhịp Just Cancel

Thanh Move
Đi trên làn. Đổi hàng tốn một ít gauge (trừ khi có Side Step). Gauge dư cộng vào Action khi bắt đầu đánh.
Thanh Action
Tốn để ra skill. AGI 0 / VIT 0 cho 200 Move + 300 Action. 99/99 cho 250 + 450. Trần mỗi thanh là 500.
Kết lượt
Nửa gauge chưa xài được mang sang lượt sau. Carry Over thêm 10%. Melee nên Guard phần dư; không Guard thì Last Attack.
Combo cận chiến

Bấm Vuông / O / Tam giác để xâu combo. Không được dùng lại cùng một đòn liên tiếp. Miss (hất quá cao, quá xa) là hết lượt.

Just Cancel: cuối đòn, nút nháy trắng — bấm ngay để +20% sát thương.

Last Attack: đòn cuối vừa hết gauge, nếu không gắn Defense skill, được cộng sát thương.

Undo được mọi nước đi miễn unit chưa nhận damage. Dùng thoải mái để đo tầm.

Assist và Grit

Góc trên trái: quả xanh là Assist của bạn. Đánh và hạ gục sẽ đổ đầy. Khi địch gần chết, chọn unit bấm X để Pursuit kết liễu. Chỉ skill Pursuit mới Assist được.

Grit: unit sắp chết, bấm L1 trong khoảng một giây, tốn 2 quả, còn 2 HP. Leader địch hay Grit nếu còn đồng đội.

Charge / Ambush không Assist. Unit đang Guard vẫn Assist được nhưng sẽ hạ khiên sau đó.

Guard, Charge, Ambush

Mọi melee và Challenger có Defense skill: tốn hết Action còn lại, vào thế khiên với một thanh máu phụ. Tên gần như vô hại với khiên; phép phá khiên rất mạnh.

Charge tốn một lượt sạc, lượt sau nổ skill mạnh và được hành động sớm hơn. Bị ngắt thì lượt hai thành lượt thường. Magic / ranged Charge không có thanh khiên.

Ambush trông như Charge với địch, nhưng kích khi kẻ địch bước vào vùng. Địch đã đứng sẵn trong vùng sẽ không kích cho đến khi có kẻ từ ngoài bước vào.

Cơ chế ba làn

Hầu hết đòn melee chỉ đánh hàng đang đứng. Ranged và magic với Range “Ranged” bắn được cả ba hàng. Giữ L1 + hướng để combo melee chéo hàng.

Object (thùng, rào, bẫy) đặt bằng Vuông. Đội phòng thủ đặt được nhiều object hơn đội tấn công. Leo lên object thì chỉ dùng skill Climb — để xạ thủ / pháp lên đó.

Pyroxene (đá khảm)

Ba hệ Melee / Ranged / Magic, mỗi hệ ba hình: kim cương (skill sớm), lục giác (skill mạnh), tròn (Charge). Đá tấn công khảm vũ khí, đá phòng thủ khảm trang sức. Trần khoảng +16% công / +20% thủ. Pyroxene tốt nằm trong rương vàng Travel.

Danh sách

Mười bảy lớp lính đánh thuê

Gunner và Dragon Mage không nằm trong đội tutorial. Cách làm chúng hiện ở nhà tuyển nằm ở mục Thuê lính.

17 lớp

Paladin
SCận chiến
Nhanh nhất, giết trước khi địch kịp ra đòn
Giới tính
Nam
Vũ khí
Thương + khiên
ACT
19 — ra đòn sớm nếu cao
WT
13 — nặng thì khó hất

ACT 19: ra đòn trước gần như mọi lớp. Speed Zone + Overspin là xương sống mid–end.

Tier S: Không phải tank che đồng đội. Giá trị nằm ở ra trước và Speed Zone. Mở được là nhét vào troop.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON, một ít SPI. Chi tiết ở Stat.

Valkyrie
SCận chiến
Cận chiến nhanh, tầm tốt
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Thương
ACT
14 — ra đòn sớm nếu cao
WT
9 — nặng thì khó hất

ACT cao, phổ biến không kém Paladin. Wind Spike mạnh theo WT mục tiêu.

Tier S: Nhanh, thương dài, combo mạnh. Kính hơn Fighter. Đi cặp Paladin từ mid game.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Fighter
SCận chiến
Tuyến đầu, vừa tank vừa gây sát thương
Giới tính
Nam
Vũ khí
Kiếm + khiên
ACT
13 — ra đòn sớm nếu cao
WT
10 — nặng thì khó hất

Có Guard. Đội tutorial. Total Guard phủ sát thương cho đồng đội trong tầm.

Tier S: Tank thật: Total Guard che hàng sau. Paladin giết sớm hơn nhưng không bảo vệ bằng Fighter.

Combat: 99 STR · 99 CON · 99 VIT. Còn lại: STA + TEC (Guard), rồi SPI. Chi tiết ở Stat.

Witch
SPháp thuật
Phá giáp cận chiến, sát thương phép
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Gậy
ACT
9 — ra đòn sớm nếu cao
WT
7 — nặng thì khó hất

Phép phá Guard rất tốt. Skill Charge cần lượt sạc — đừng để đứng trần.

Tier S: Phép ăn melee/Guard. Có mặt từ tutorial tới endgame. Gravity và Charge cần tường che.

Combat: 99 MAG · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Blacksmith
ACận chiến
Cận chiến nhanh, phá vỡ đội hình
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Búa
ACT
16 — ra đòn sớm nếu cao
WT
11 — nặng thì khó hất

ACT rất cao: ra đòn sớm. Búa nặng, hợp phá Guard.

Tier A: ACT 16, chỉ sau Paladin. Búa phá khiên. Hợp đội 3 melee mỗi làn.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Dark Knight
ACận chiến
DPS cận chiến theo trọng lượng
Giới tính
Nam
Vũ khí
Hai kiếm
ACT
11 — ra đòn sớm nếu cao
WT
11 — nặng thì khó hất

Heavy Fang và Dark Hall tăng sát thương theo WT. Đơn vị nặng.

Tier A: DPS nặng, Forced Entry. Không tank bằng Fighter, không nhanh bằng Paladin/Valkyrie.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Medic
AĐặc biệt
Hồi máu, kiểm soát địa hình
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Lọ thuốc
ACT
10 — ra đòn sớm nếu cao
WT
7 — nặng thì khó hất

Lọ hồi máu cũng có thể đánh trúng đồng đội. Đừng đứng sau Dragon Mage.

Tier A: S lúc mới chơi, A về sau: cứu troop mới. Có Quick Heal có thể thay bằng DPS, vẫn quý trên bounty.

Combat: 99 STR · 99 CON. Còn lại: AGI / VIT vừa, rồi STA · SPI. Chi tiết ở Stat.

Arcanist
APháp thuật
Vừa đánh phép vừa hỗ trợ
Giới tính
Nam
Vũ khí
Sách
ACT
9 — ra đòn sớm nếu cao
WT
8 — nặng thì khó hất

Guard Zone hy sinh HP để tăng phòng thủ vùng. Hợp đội thiếu Medic.

Tier A: Thiếu Medic thì đây là pháp vừa đánh vừa đỡ. Guard Zone + Muscle Heal theo WT.

Combat: 99 MAG · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Gunner
ATầm xa
Phá hàng, sát thương diện
Giới tính
Nam
Vũ khí
Pháo
ACT
8 — ra đòn sớm nếu cao
WT
8 — nặng thì khó hất

Đạn xuyên đội hình. Cẩn thận friendly fire khi đồng đội đứng trước mục tiêu.

Tier A: Thay Hunter khi đã canh hàng đạn. Xuyên backline, phạt Charge pháp địch.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON (hoặc bớt AGI nếu đứng im bắn). Chi tiết ở Stat.

Dragon Mage
AĐặc biệt
Tường sống: cận chiến + phép
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Sách / rồng
ACT
3 — ra đòn sớm nếu cao
WT
14 — nặng thì khó hất

Chậm nhất, nặng nhất. Không thể Just Cancel. Đồng đội không đi xuyên qua.

Tier A: Chiếm 2 ô, ACT 3. Tường + Breath cực mạnh nếu chấp nhận 3 người. Không Just Cancel.

Combat: 99 VIT · 99 AGI · STR và MAG chia. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Noble
BCận chiến
Giảm phòng thủ mục tiêu
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Kiếm
ACT
13 — ra đòn sớm nếu cao
WT
10 — nặng thì khó hất

Crash Sword giảm DEF/M-DEF theo trọng lượng kẻ địch.

Tier B: Học Support nhiều, Crash Sword shred DEF. Tự thân DPS kém Paladin/Valkyrie.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Lancer
BCận chiến
Cận chiến tầm hơi xa
Giới tính
Nam
Vũ khí
Thương
ACT
12 — ra đòn sớm nếu cao
WT
12 — nặng thì khó hất

Nặng, khó hất. Thương chọc được kẻ đứng sau lớp tiền tuyến.

Tier B: Thương dài, nặng. Paladin/Valkyrie làm việc tương tự với ACT cao hơn.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Rogue
BCận chiến
Ambush, cơ động
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Dao găm
ACT
11 — ra đòn sớm nếu cao
WT
6 — nặng thì khó hất

Nhẹ nhất: combo launch dễ miss. Đừng dùng skill hất lên với Rogue.

Tier B: Ám sát pháp/xạ hàng sau. WT 6: bị hất là hết combo. Học Support tốt để chế grimoire.

Combat: 99 STR · 99 AGI · 99 VIT. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Shaman
BPháp thuật
Phép vùng, Reflect, tốn HP
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Bùa
ACT
9 — ra đòn sớm nếu cao
WT
9 — nặng thì khó hất

Nên cộng Constitution vì nhiều skill ăn máu. Reflect xuyên Total Guard.

Tier B: Reflect và curse hay, tốn HP. Witch ổn định hơn cho troop chính.

Combat: 99 MAG · 99 CON · 99 VIT. Còn lại: AGI. Chi tiết ở Stat.

Hunter
BTầm xa
Bắn từ tuyến sau, Line of Fire
Giới tính
Nam
Vũ khí
Cung
ACT
7 — ra đòn sớm nếu cao
WT
8 — nặng thì khó hất

Đứng sau cùng. Yếu nếu bị ép cận. Tâm ngắm càng giữa càng mạnh.

Tier B: Đủ cho tutorial. Gunner xuyên hàng mạnh hơn khi đã hiểu friendly fire.

Combat: 99 STR · 99 VIT. Còn lại: CON hoặc AGI, rồi STA. Chi tiết ở Stat.

Archer
BTầm xa
Xạ thủ nhẹ, tầm xa
Giới tính
Nữ
Vũ khí
Cung
ACT
7 — ra đòn sớm nếu cao
WT
7 — nặng thì khó hất

Nhẹ hơn Hunter nên dễ bị hất. Assist bằng cung có thể vướng vật cản cao.

Tier B: Gần Hunter, nhẹ hơn nên combo địch dễ hất. Precision Fire giúp Line of Fire.

Combat: 99 STR · 99 VIT. Còn lại: CON hoặc AGI, rồi STA. Chi tiết ở Stat.

Challenger
CĐặc biệt
Bẫy, Ambush, vật nổ
Giới tính
Nam
Vũ khí
Thùng
ACT
4 — ra đòn sớm nếu cao
WT
11 — nặng thì khó hất

Chậm gần như Dragon Mage. Có Guard. Thùng nổ sát thương cả hai phe.

Tier C: ACT 4: ra sau gần như mọi người. Thùng/Ambush hay trên bản đồ bẫy, yếu làm DPS chính.

Combat: 99 STR · 99 VIT · 99 AGI. Còn lại: CON. Chi tiết ở Stat.

Thứ tự lượt theo ACT
ACT cố định theo lớp, không cộng được. Paladin ra trước, Dragon Mage ra sau. Bảng này theo bộ lọc ở trên.
LớpTierACTWTHệ
PaladinS1913Cận chiến
BlacksmithA1611Cận chiến
ValkyrieS149Cận chiến
FighterS1310Cận chiến
NobleB1310Cận chiến
LancerB1212Cận chiến
Dark KnightA1111Cận chiến
RogueB116Cận chiến
MedicA107Đặc biệt
WitchS97Pháp thuật
ArcanistA98Pháp thuật
ShamanB99Pháp thuật
GunnerA88Tầm xa
HunterB78Tầm xa
ArcherB77Tầm xa
ChallengerC411Đặc biệt
Dragon MageA314Đặc biệt

Cộng điểm

TEC lúc cày, Charm Scroll lúc đánh — từng lớp một

Hai pha: cày rồi Charm Scroll

Pha 1 — lên 99 / Class Up: vét TEC. Mỗi điểm ≈ +1% EXP. Điểm cộng lúc lên cấp vào stat khác thua việc lên cấp nhanh hơn.

Pha 2 — chiến đấu: Train → Charm Scroll, cộng lại. Gem đỏ/xanh = STR, gem tím = MAG. Hầu hết lớp khóa 99 STR (hoặc MAG) + 99 VIT + 99 AGI; stat thứ tư là CON. Aptitude S → 66 điểm = 99. Chi tiết Class Up + phân bổ 200/243 điểm troop Paladin/Fighter/Witch/Medic ở mục Class Up.

Paladin
S
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON, một ít SPI

Combo Overspin và Speed Zone sống nhờ Action/Move Gauge. Không tank — đừng vét STA. TEC chỉ giữ lúc cày.

Valkyrie
S
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Cùng khung melee DPS. VIT/AGI trước nếu còn thiếu điểm; STR cho Wind Spike và Assist.

Fighter
S
99 STR · 99 CON · 99 VIT

Còn lại: STA + TEC (Guard), rồi SPI

Tank: HP và Total Guard quan trọng hơn AGI. TEC làm khiên bền — đây là lớp đáng giữ TEC sau khi 99. AGI vừa đủ để áp sát.

Witch
S
99 MAG · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Skill tím = MAG. STR gần như vô dụng. VIT để Charge/đòn dài; AGI để né và dồn gauge.

Blacksmith
A
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Melee DPS phá khiên. Cùng khung Paladin/Valkyrie. STA không phải ưu tiên.

Medic
A
99 STR · 99 CON

Còn lại: AGI / VIT vừa, rồi STA · SPI

Lọ acid/poison/heal tính STR. Ném hết lượt nên không cần 99 VIT. CON + kháng để sống ở hàng sau. AGI đủ để tới chỗ ném.

Gunner
A
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON (hoặc bớt AGI nếu đứng im bắn)

Pháo = STR (skill xanh). VIT cho nhiều phát. AGI kém quan trọng hơn melee — có thể 99 STR/VIT/CON nếu không chạy.

Dark Knight
A
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Heavy Fang/Dark Hall theo WT, sát thương vẫn ăn STR. Gauge để combo hai kiếm.

Dragon Mage
A
99 VIT · 99 AGI · STR và MAG chia

Còn lại: CON

Móng/Breath cận = STR; phép cưỡi = MAG. Xem gem đỏ/xanh vs tím trên skill đang gắn. Không Just Cancel nên VIT/AGI để ra đòn đủ gauge.

Arcanist
A
99 MAG · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Sách pháp = MAG. Guard Zone ăn HP nên CON là stat thứ tư hợp lý.

Rogue
B
99 STR · 99 AGI · 99 VIT

Còn lại: CON

Ám sát cần chạy vào backline: AGI cao. STR cho dao. Đừng vét STA — bị hất là hết combo chứ không tank.

Noble
B
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Crash Sword shred DEF vẫn cần STR. Cùng khung melee. Học nhiều Support nên để ý SP từ Class Up.

Lancer
B
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Thương dài, combo cần VIT. AGI để áp sát. Nặng sẵn nên không cần Heavy Weight.

Hunter
B
99 STR · 99 VIT

Còn lại: CON hoặc AGI, rồi STA

Cung = STR. Assist bắn sống nhờ STR. Đứng im thì CON > AGI. Dire Straits (10% HP) chỉ khi chấp nhận kính.

Archer
B
99 STR · 99 VIT

Còn lại: CON hoặc AGI, rồi STA

Như Hunter, nhẹ hơn nên CON giúp không chết vì hất. Precision Fire không cần stat đặc biệt.

Shaman
B
99 MAG · 99 CON · 99 VIT

Còn lại: AGI

Skill tím = MAG. Skill ăn máu: CON bắt buộc. Reflect không thay thế HP. AGI vừa để đứng đúng ô.

Challenger
C
99 STR · 99 VIT · 99 AGI

Còn lại: CON

Thùng/nổ = STR. ACT thấp nên khi tới lượt cần đủ Action (VIT) và đi được tới chỗ đặt (AGI).

Troop chính

Class Up · phân bổ điểm · skill Paladin / Fighter / Witch / Medic

Class Up · Charm Scroll · skill troop chính

Troop mẫu: Paladin · Fighter · Witch · Medic. Mỗi Class Up = +1 bậc một aptitude. Đủ cấp + sách → Class Up ngay — đừng ngồi 99 aptitude thấp.

Aptitude S → 66 điểm = 99 stat đó. ~200 điểm tay lúc 1→99 ≈ đủ ba combat 99 (198) khi all-S; 243 điểm thì dư ~45 vào stat thứ tư.

Pha cày: vét điểm TEC. Pha đánh: Charm Scroll cộng lại combat — TEC = 0 (trừ Fighter có thể giữ TEC khiên).

Ai Class Up trước
  1. Paladin — leader / Over Spin / Speed Zone
  2. Fighter và Witch — lần lượt, đừng lệch aptitude quá xa
  3. Medic — theo sau; đủ sách thì Class Up, không cày bằng DPS
Điểm cần để 99 theo aptitude
Rank cao = ít điểm hơn để max
F: 88 điểmE: 87 điểmD: 85 điểmC: 83 điểmB: 80 điểmA: 75 điểmS: 66 điểm
Paladin
Class Up #1
DPS kính · ACT 19 · không tank

Thứ tự Class Up aptitude

  1. 1–2TEC Pha cày EXP
  2. 3–8STR → VIT → AGI (xoay) Khóa khung combat
  3. 9+CON HP / Speed Zone (−20% máu)
  4. TiếpSPI Kháng phép
  5. CuốiTEC S (nếu all-S) Combat không cần TEC 99

Bỏ / thấp: STA thấp / bỏ · MAG bỏ

Charm Scroll (combat)

99 STR · 99 VIT · 99 AGI → CON → SPI · TEC 0 · STA thấp

Phân bổ 200 điểm (all-S)

All-S: 66×3 = 198 → ba combat 99; dư 2 → CON

  • STR6699
  • VIT6699
  • AGI6699
  • CON2~2

Phân bổ 243 điểm (all-S)

198 cho ba×99; dư 45 → CON (chưa đủ 66 nên chưa 99)

  • STR / VIT / AGI19899 / 99 / 99
  • CON45~45

Page 1 □ ○ △

  • High Sting / Move Strike
  • Over Spin
  • Speed Zone

Page 2 □ ○ △

  • Blow Rise
  • Stun Crash
  • Resist Guard

Support (top 4)

  1. Forced Entry
  2. Side Step
  3. Long Run
  4. Uniform Blow

Field (tốt →)

  1. Experience
  2. Saint Heal
  3. Treasure Warp
  4. Wind Push

Leader gắn Troop EXP Up. Pattern thiếu Over Spin → grimoire từ Paladin khác.

Fighter
Class Up #2
Tank · Total Guard

Thứ tự Class Up aptitude

  1. 1–2TEC Pha cày
  2. 3–8STR → CON → VIT (xoay) Khóa khung combat
  3. 9+STA Giảm sát thương vật lý
  4. TiếpTEC Khiên bền — đáng giữ
  5. TiếpSPI Kháng phép
  6. CuốiAGI vừa Đủ áp sát, không cần 99

Bỏ / thấp: MAG bỏ

Charm Scroll (combat)

99 STR · 99 CON · 99 VIT → STA → TEC → SPI · AGI vừa · TEC combat có thể giữ

Phân bổ 200 điểm (all-S)

All-S: 99 STR · 99 CON · 99 VIT; dư 2 → STA

  • STR6699
  • CON6699
  • VIT6699
  • STA2~2

Phân bổ 243 điểm (all-S)

Ba×99; dư 45 → STA

  • STR / CON / VIT19899 / 99 / 99
  • STA45~45

Page 1 □ ○ △

  • High Slash
  • Slide Edge / Tri-Saber
  • Total Guard

Page 2 □ ○ △

  • Brandish
  • Guard
  • Total Guard (Auto Guard)

Support (top 4)

  1. Auto Guard
  2. Side Step
  3. Forced Entry
  4. Deadly Blow

Field (tốt →)

  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Close Warp
  4. Wind Push

Total Guard che hàng sau — đừng thay bằng Valkyrie nếu cần tank.

Witch
Class Up #2
Phép tím · phá Guard

Thứ tự Class Up aptitude

  1. 1–2TEC Pha cày
  2. 3–8MAG → VIT → AGI (xoay) Khóa khung combat
  3. 9+CON HP hàng sau
  4. TiếpSPI / STA vừa Kháng
  5. CuốiTEC S nếu all-S Combat TEC = 0

Bỏ / thấp: STR bỏ (skill tím)

Charm Scroll (combat)

99 MAG · 99 VIT · 99 AGI → CON → SPI/STA · TEC 0 · STR 0

Phân bổ 200 điểm (all-S)

All-S: 99 MAG · 99 VIT · 99 AGI; dư 2 → CON

  • MAG6699
  • VIT6699
  • AGI6699
  • CON2~2

Phân bổ 243 điểm (all-S)

Ba×99; dư 45 → CON

  • MAG / VIT / AGI19899 / 99 / 99
  • CON45~45

Page 1 □ ○ △

  • Fire Spell
  • Cyclone / Eruption
  • Flame Mist

Page 2 □ ○ △

  • Gravity
  • Charge Meteor / Lightning
  • Flame Mist

Support (top 4)

  1. Precision Fire
  2. Enemy Profiling
  3. Carry Over
  4. Death March

Field (tốt →)

  1. Experience
  2. Quick Charge
  3. Treasure Warp
  4. Wind Push

Death March chỉ troop Over Spin tốc độ. Charge cần tường Fighter.

Medic
Class Up #3
Ném lọ · STR · không combo dài

Thứ tự Class Up aptitude

  1. 1–2TEC Pha cày
  2. 3–6STR → CON (xoay) Hai combat 99
  3. 7+AGI vừa Tới ô ném
  4. TiếpVIT vừa Không cần 99
  5. TiếpSTA → SPI Sống hàng sau
  6. CuốiTEC S nếu all-S

Bỏ / thấp: MAG thấp · đừng vét VIT/AGI kiểu Paladin

Charm Scroll (combat)

99 STR · 99 CON → AGI/VIT vừa → STA → SPI · TEC 0

Phân bổ 200 điểm (all-S)

99 STR · 99 CON (132); còn 68 → AGI vừa + STA/SPI

  • STR6699
  • CON6699
  • AGI40~40 (đủ chạy)
  • STA / SPI / VIT28chia kháng / sống

Phân bổ 243 điểm (all-S)

99 STR · 99 CON; còn 111 → AGI ~40–50 · VIT ít · STA vét · SPI dư

  • STR / CON13299 / 99
  • AGI45~45
  • VIT25~25
  • STA + SPI41kháng

Page 1 □ ○ △

  • Acid Throw
  • Holy Prayer
  • Medical Bag

Page 2 □ ○ △

  • Poison Throw
  • Zone Cancel
  • Poison Mist

Support (top 4)

  1. Patsy
  2. Boosted Immunity
  3. Team Support
  4. Enemy Profiling

Field (tốt →)

  1. Earth Heal
  2. Healing Rain
  3. Experience*
  4. First Aid

Earth Heal an toàn hơn Healing Rain (địch cũng hồi). Field Experience để leader.

Gắn skill

Nút □ ○ △, Assist Pursuit, Support — từng lớp

Luật gắn skill (mọi lớp)

Tam giác ở Guild → Party → gán skill vào □ ○ △. Melee: hai đòn combo khác nhau + Guard (hoặc để trống Guard để Last Attack). Không gắn hai lần cùng một combo — game chặn dùng lại liên tiếp.

Assist chỉ ăn skill Pursuit. Charge, Ambush, Hide không Assist. Ưu tiên một hit mạnh, tầm xa.

Pattern lúc thuê quyết định skill học được. Thiếu Over Spin / Total Guard / Guard Zone thì nuôi bản sao cùng lớp rồi chế grimoire. SP Support có hạn — ưu tiên Side Step, Forced Entry, Precision Fire, Experience (field).

Paladin
S
□ High Sting / Move Strike · ○ Over Spin · △ Speed Zone (hoặc Resist Guard)

Combo: Speed Zone trước trận → chạy vào → Forced Entry kéo địch giữa → poke → Over Spin Last Attack. Just Cancel poke vào spin.

Assist: Over Spin hoặc High Sting nếu có Pursuit. Ưu tiên đòn một hit mạnh.

Support / field: Forced Entry, Long Run, Uniform Blow, Recon Support. Side Step nếu hay đổi làn. Experience. Saint Heal để recast Speed Zone trận sau.

Luôn bật Speed Zone. Không tank bằng Guard của Paladin — để Fighter Total Guard. Pattern thiếu Over Spin thì copy grimoire từ Paladin khác.

Valkyrie
S
□ Spike / Slide Lance · ○ Storm Lance / Assault Dive · △ Safeguard

Combo: Slide Lance áp sát → Storm Lance / Double Thrust. Assault Dive khi cần đóng khoảng cách. Guard Break nếu địch khiên.

Assist: Wind Spike hoặc Storm Lance (Pursuit). Wind Spike mạnh theo WT mục tiêu.

Support / field: Side Step, Forced Entry, Long Run, Combo Boost, Piercing+. Experience.

Kính hơn Fighter. Có Guard nhưng ưu tiên giết sớm. Copy Combo Boost / Slide Lance nếu pattern thiếu.

Fighter
S
□ High Slash / Brandish · ○ Slide Edge / Tri-Saber · △ Total Guard

Combo: Slide Edge để đi bằng Action (không dẫm bẫy sàn). Brandish / Tri-Saber Just Cancel. Hết gauge thì Total Guard, đừng Last Attack trừ khi chắc giết.

Assist: Brandish hoặc High Slash (Pursuit, một hit).

Support / field: Auto Guard (gắn Total Guard lên trước). TEC giữ sau Charm Scroll để khiên bền. Experience nếu là carry troop hai.

Total Guard là skill quan trọng nhất lớp — che đồng đội trong tầm. Pattern nào cũng nên học được; nếu trễ thì grimoire ngay.

Witch
S
□ Fire Spell · ○ Cyclone / Eruption · △ Flame Mist (hoặc Charge Meteor Swarm)

Combo: Flame Mist chặn làn. Fire Spell Line of Fire — tâm giữa. Charge Lightning / Meteor Swarm / Big Bang sau tường. Gravity nếu học được.

Assist: Fire Spell (Pursuit + Line of Fire). Magic Assist an toàn, ít vướng object.

Support / field: Precision Fire, Enemy Profiling, Carry Over. Death March chỉ troop tốc độ (Overspin Paladin). Experience. Quick Charge nếu có.

Friendly fire. Đừng Cyclone khi đồng đội đứng trên đường. Charge trần là vịt — che bằng Fighter/Dragon Mage.

Blacksmith
A
□ Triple Hit / Full Swing · ○ Armor Break / Ground Knock · △ Guard

Combo: Triple Hit phá khiên (nhiều hit). Armor Break / Weapon Break lên tank. Megaton Hammer / Wrecking Ball phá object.

Assist: Full Swing hoặc Hard Knock (Pursuit).

Support / field: Side Step, Deadly Blow. Dismantler (shop) nếu map nhiều rào. Experience.

ACT 16: ra sớm, dọn object rồi mới combo người. Đừng launch unit nhẹ nếu còn muốn Just Cancel.

Medic
A
□ Acid Throw / Poison Throw · ○ Holy Prayer / Quick Heal · △ Medical Bag / Poison Mist

Combo: Không combo melee. Ném hết lượt. Holy Prayer đồng đội; Acid/Poison lên địch (STR). Medical Bag xuống sàn. Zone Cancel phá zone địch.

Assist: Acid Throw hoặc Poison Throw (Pursuit). Team Support nếu hay Assist.

Support / field: Patsy nếu cần giả leader. Boosted Immunity. Quick Heal từ shop nếu muốn nút hồi trên lớp khác. Healing Rain / Earth Heal nếu học được; không thì Experience trên leader khác.

Đừng đứng sau Dragon Mage. Lọ hồi trúng đồng đội vẫn ‘đau’ rồi mới hết. Poison Mist friendly fire.

Gunner
A
□ Pop Shot · ○ Wind Bullet / Blast Shot · △ Cannon Trap

Combo: Pop Shot / Wind Bullet Line of Fire xuyên hàng. Broken Body giảm giáp. Heal Bullet khi cần. Cannon Trap Ambush.

Assist: Pop Shot nếu Pursuit. Cẩn thận pierce đồng đội.

Support / field: Precision Fire, Long Sights, Team Support, Piercing+. Experience.

Canh hàng đạn. Concentrate trước loạt mạnh. Trap Shots Ambush trên làn hẹp.

Dark Knight
A
□ combo kiếm (Streak / chém thường) · ○ Heavy Fang / Dark Hall · △ Guard

Combo: Forced Entry vào giữa → Heavy Fang (buff theo WT bản thân) → Dark Hall. Đừng launch nếu còn muốn nối hit.

Assist: Đòn Pursuit một hit mạnh, không Charge.

Support / field: Forced Entry, Side Step, Deadly Blow, Long Run. Experience.

Glass cannon. Giết trước, Guard chỉ khi không chắc. Pattern dual-sword khác nhau — copy Heavy Fang nếu thiếu.

Dragon Mage
A
□ Dragon Nails / Breath (cận) · ○ phép cưỡi (tím) · △ Charge Land Blaster / Hell Flare

Combo: Không Just Cancel. Breath AoE nhiều hit. Phép cưỡi khi đứng sau. Charge có thanh khiên vì melee charge.

Assist: Breath nếu Pursuit; melee Assist nhảy tới mục tiêu.

Support / field: Concentration (Charge), Heavy Weight sẵn vì WT 14. Enemy Profiling. Experience. Đừng để đồng đội kẹt sau lưng — họ không đi xuyên.

Tường sống. Phân skill đỏ/xanh (STR) vs tím (MAG). Leo object không được (nặng).

Arcanist
A
□ đòn phép kim cương · ○ Guard Zone / skill hỗ trợ · △ Charge pháp

Combo: Guard Zone (−20% HP, +90% def vùng) trước khi Paladin lao. Muscle Heal theo WT. Rồi mới bắn.

Assist: Đòn phép Pursuit. Magic Assist an toàn.

Support / field: Carry Over, Enemy Profiling, Warding Chant (Charge nhanh hơn khi có zone), Recon Support. Experience. Guard Zone là Misc — gắn trước trận.

Thay Medic trong đội 3. CON vì Guard Zone ăn máu. Copy Guard Zone nếu pattern không cho.

Rogue
B
□ Cut / Slice · ○ Deadly Stab / Dagger Fling · △ Hide / Jackknife

Combo: Hide → vào backline pháp/xạ → Cut–Slice Just Cancel. Không dùng launch lên chính mình (WT 6). Jackknife Ambush.

Assist: Cut hoặc Dagger Fling (Pursuit).

Support / field: Covert Action, Side Step, Forced Entry, Deadly Blow. Ambush không Assist được. Experience. Needle Trap / Surprise Bomb khi phòng thủ.

Một hit backline rồi ra. Guard yếu. Round Smoke Charge Blind nếu cần.

Noble
B
□ chém thường · ○ Crash Sword · △ Guard

Combo: Crash Sword shred DEF/M-DEF theo WT địch trước, rồi Paladin/Valkyrie dọn. Tự combo vừa phải.

Assist: Crash Sword nếu Pursuit; không thì để melee khác Assist.

Support / field: Học Support nhiều: copy Side Step, Carry Over, Forced Entry, Enemy Profiling sang troop. Experience.

Nuôi để chế grimoire Support hơn là DPS chính.

Lancer
B
□ đâm thường · ○ pierce / thương dài · △ Guard

Combo: Đâm xuyên người đứng trước. Giữ khoảng cách thương, Just Cancel. Nặng, ít bị hất.

Assist: Đòn Pursuit một hit.

Support / field: Long Run, Focused Defense, Piercing Strike, Forced Entry. Experience.

Paladin/Valkyrie làm việc tương tự với ACT cao hơn — Lancer chỉ khi chưa mở hai lớp kia.

Hunter
B
□ Shoot / Assist Shot · ○ Poison Shot / Long Snipe · △ Trap Arrow

Combo: Precision Fire. Tâm Line of Fire giữa mục tiêu. Trap Arrow Ambush. Arrow Rain Charge nếu an toàn.

Assist: Assist Shot (đúng nghĩa). Team Support +30% Assist.

Support / field: Precision Fire, Long Sights, Team Support. Motionless/Assist+ nếu là ability. Experience.

Ambush không Assist. Đừng đứng gần melee đồng đội trên đường tên.

Archer
B
□ bắn kim cương · ○ mưa tên / snipe · △ Trap / Ambush

Combo: Như Hunter: Precision Fire, tâm giữa. Nhẹ hơn — đừng để bị hất.

Assist: Đòn Pursuit cung. Cẩn thận object cao chắn Assist.

Support / field: Precision Fire, Team Support, Long Sights. Experience.

Grimoire Assist Shot từ Hunter nếu lớp có tương đương. CON để không chết vì knockback.

Shaman
B
□ Shadow Skull · ○ Dark Spark / vùng · △ Reflect

Combo: Reflect trước khi bị đánh. Shadow Skull nhiều hit. Dark Spark vùng — friendly fire. Skill ăn HP: canh CON.

Assist: Shadow Skull nếu Pursuit.

Support / field: Boosted Immunity, Carry Over. Không học Auto Guard. Experience.

Reflect xuyên Total Guard của Fighter địch. Đừng spam skill HP khi máu thấp.

Challenger
C
□ ném thùng · ○ Ambush thùng nổ · △ Guard

Combo: Đặt thùng / Ambush trên làn hẹp. Guard vì ACT 4 — sống tới lượt. Không nổ khi đồng đội trên quỹ đạo.

Assist: Ít dùng; Charge/Ambush không Assist.

Support / field: Hazard Sense, Parry. Dismantler nếu phá object. Experience trên leader khác.

Niche bản đồ bẫy. Đừng làm DPS chính. Friendly fire thùng rất mạnh.

Bảng tổng

ACT cao → thấp · DMG · Support · 2 page skill · Field

ACT · DMG · Support · 2 page skill · Field

Xếp theo ACT cao → thấp (thứ tự ra đòn). DMG là sát thương thuần (S–F), không phải tier đội hình.

Mỗi lớp gắn 2 page × 3 skill (□ ○ △). Page 1 = combo chính; Page 2 = situational. Support top 4 và Field xếp tốt → kém hơn.

Experience* = chỉ gắn nếu unit là leader troop; một Experience / troop là đủ. Pattern Hire quyết định skill có sẵn — thiếu thì grimoire.

ACTClassDMGSupport (top 4)Page 1Page 2Field (tốt →)
19

Paladin

Leader troop chính. Experience + Troop EXP Up trên Ability.

S

S — carry / sát thương đỉnh

  1. Forced Entry
  2. Side Step
  3. Long Run
  4. Uniform Blow
  • High Sting / Move Strike
  • Over Spin
  • Speed Zone
  • Blow Rise
  • Stun Crash
  • Resist Guard
  1. Experience
  2. Saint Heal
  3. Treasure Warp
  4. Wind Push
16

Blacksmith

A

A — DPS mạnh hoặc tường sát thương

  1. Side Step
  2. Deadly Blow
  3. Forced Entry
  4. Dismantler
  • Triple Hit
  • Armor Break
  • Guard
  • Full Swing
  • Megaton Hammer
  • Weapon Break
  1. Experience
  2. Treasure Warp
  3. Close Warp
  4. Wind Push
14

Valkyrie

S

S — carry / sát thương đỉnh

  1. Side Step
  2. Forced Entry
  3. Long Run
  4. Combo Boost
  • Spike / Slide Lance
  • Storm Lance
  • Safeguard
  • Wind Spike
  • Assault Dive
  • Guard Break
  1. Experience
  2. Treasure Warp
  3. Wind Push
  4. Close Warp
13

Fighter

Experience* chỉ khi làm leader troop phụ.

B

B — đủ dùng, không phải chủ lực

  1. Auto Guard
  2. Side Step
  3. Forced Entry
  4. Deadly Blow
  • High Slash
  • Slide Edge / Tri-Saber
  • Total Guard
  • Brandish
  • Guard
  • Total Guard (Auto Guard)
  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Close Warp
  4. Wind Push
13

Noble

C

C — utility hơn raw DPS

  1. Forced Entry
  2. Side Step
  3. Carry Over
  4. Enemy Profiling
  • Hack
  • Crash Sword
  • Guard
  • Round Swipe
  • Stinging Edge
  • Rage Guard
  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Enemy Warp
  4. Wind Push
12

Lancer

B

B — đủ dùng, không phải chủ lực

  1. Forced Entry
  2. Long Run
  3. Piercing Strike
  4. Focused Defense
  • Thrust
  • Spear Blow
  • Guard
  • Broad Spear
  • Wreck Spike
  • Fender Guard
  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Wind Push
  4. Close Warp
11

Dark Knight

A

A — DPS mạnh hoặc tường sát thương

  1. Forced Entry
  2. Side Step
  3. Long Run
  4. Deadly Blow
  • Streak
  • Heavy Fang
  • Guard
  • Dark Hall
  • Dual combo
  • Guard
  1. Experience
  2. Treasure Warp
  3. Wind Push
  4. Close Warp
11

Rogue

A

A — DPS mạnh hoặc tường sát thương

  1. Covert Action
  2. Side Step
  3. Forced Entry
  4. Deadly Blow
  • Cut / Slice
  • Deadly Stab
  • Hide
  • Dagger Fling
  • Jackknife
  • Needle Trap
  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Enemy Warp
  4. Symbol Jump
10

Medic

Earth Heal an toàn hơn Healing Rain (địch cũng hồi).

D

D — sát thương phụ (Medic…)

  1. Patsy
  2. Boosted Immunity
  3. Team Support
  4. Enemy Profiling
  • Acid Throw
  • Holy Prayer
  • Medical Bag
  • Poison Throw
  • Zone Cancel
  • Poison Mist
  1. Earth Heal
  2. Healing Rain
  3. Experience*
  4. First Aid
9

Witch

Death March chỉ troop Over Spin tốc độ.

S

S — carry / sát thương đỉnh

  1. Precision Fire
  2. Enemy Profiling
  3. Carry Over
  4. Death March
  • Fire Spell
  • Cyclone / Eruption
  • Flame Mist
  • Gravity
  • Charge Meteor / Lightning
  • Flame Mist
  1. Experience
  2. Quick Charge
  3. Treasure Warp
  4. Wind Push
9

Arcanist

B

B — đủ dùng, không phải chủ lực

  1. Carry Over
  2. Enemy Profiling
  3. Warding Chant
  4. Recon Support
  • Spell
  • Guard Zone
  • Charge
  • Muscle Heal
  • Support spell
  • Guard Zone
  1. Experience*
  2. Earth Heal
  3. Treasure Warp
  4. Mental Heal
9

Shaman

B

B — đủ dùng, không phải chủ lực

  1. Boosted Immunity
  2. Carry Over
  3. Enemy Profiling
  4. Heavy Weight
  • Shadow Skull
  • Dark Spark
  • Reflect
  • AoE curse
  • HP-cost nuke
  • Reflect
  1. Experience*
  2. Vital Drain
  3. Treasure Warp
  4. Wind Push
8

Gunner

A

A — DPS mạnh hoặc tường sát thương

  1. Precision Fire
  2. Long Sights
  3. Team Support
  4. Piercing+
  • Pop Shot
  • Wind Bullet
  • Cannon Trap
  • Broken Body
  • Heal Bullet
  • Concentrate
  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Enemy Warp
  4. Wind Push
7

Hunter

B

B — đủ dùng, không phải chủ lực

  1. Precision Fire
  2. Long Sights
  3. Team Support
  4. Enemy Profiling
  • Shoot
  • Poison / Long Shot
  • Trap Arrow
  • Assist Shot
  • Arrow Rain
  • Trap Arrow
  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Enemy Search
  4. Enemy Warp
7

Archer

B

B — đủ dùng, không phải chủ lực

  1. Precision Fire
  2. Team Support
  3. Long Sights
  4. Heavy Weight
  • Base shot
  • Snipe / Rain
  • Trap
  • Assist
  • Status shot
  • Guard
  1. Experience*
  2. Treasure Warp
  3. Enemy Warp
  4. Wind Push
4

Challenger

F

F — không dùng làm DPS chính

  1. Hazard Sense
  2. Parry
  3. Dismantler
  4. Enemy Profiling
  • Throw barrel
  • Ambush blast
  • Guard
  • Alt barrel
  • Place trap
  • Guard
  1. Treasure Warp
  2. Wind Push
  3. Close Warp
  4. Experience*
3

Dragon Mage

WT 14 sẵn — Heavy Weight tùy chọn.

A

A — DPS mạnh hoặc tường sát thương

  1. Concentration
  2. Enemy Profiling
  3. Carry Over
  4. Heavy Weight
  • Dragon Nails / Breath
  • Mount spell
  • Charge Blaster
  • Breath AoE
  • Hell Flare
  • Charge
  1. Experience*
  2. Max Charge
  3. Treasure Warp
  4. Camp Out
Troop mẫu: Paladin · Fighter · Medic · Witch
Gói Field / Ability tối thiểu khi chạy đội này

Paladin: Ability Troop EXP Up + Field Experience (+ Saint Heal nếu còn slot).

Medic: Earth Heal (an toàn hơn Healing Rain).

Fighter / Witch: Treasure Warp hoặc Wind Push — không cần Experience thứ hai.

Xây đội

Tier PvE và đội hình từ newbie tới endgame

Tier cho campaign / Travel offline trên Vita, không phải War online (máy chủ đã tắt). ACT cao = ra đòn trước = meta. Paladin S vì giết sớm, Fighter S vì tank thật — hai vai khác nhau.

17 lớp

Paladin
S
S — nền tảng / meta PvE · ACT 19
Không phải tank che đồng đội. Giá trị nằm ở ra trước và Speed Zone. Mở được là nhét vào troop.
Valkyrie
S
S — nền tảng / meta PvE · ACT 14
Nhanh, thương dài, combo mạnh. Kính hơn Fighter. Đi cặp Paladin từ mid game.
Fighter
S
S — nền tảng / meta PvE · ACT 13
Tank thật: Total Guard che hàng sau. Paladin giết sớm hơn nhưng không bảo vệ bằng Fighter.
Witch
S
S — nền tảng / meta PvE · ACT 9
Phép ăn melee/Guard. Có mặt từ tutorial tới endgame. Gravity và Charge cần tường che.
Blacksmith
A
A — mạnh, hơi hẹp vai · ACT 16
ACT 16, chỉ sau Paladin. Búa phá khiên. Hợp đội 3 melee mỗi làn.
Dark Knight
A
A — mạnh, hơi hẹp vai · ACT 11
DPS nặng, Forced Entry. Không tank bằng Fighter, không nhanh bằng Paladin/Valkyrie.
Medic
A
A — mạnh, hơi hẹp vai · ACT 10
S lúc mới chơi, A về sau: cứu troop mới. Có Quick Heal có thể thay bằng DPS, vẫn quý trên bounty.
Arcanist
A
A — mạnh, hơi hẹp vai · ACT 9
Thiếu Medic thì đây là pháp vừa đánh vừa đỡ. Guard Zone + Muscle Heal theo WT.
Gunner
A
A — mạnh, hơi hẹp vai · ACT 8
Thay Hunter khi đã canh hàng đạn. Xuyên backline, phạt Charge pháp địch.
Dragon Mage
A
A — mạnh, hơi hẹp vai · ACT 3
Chiếm 2 ô, ACT 3. Tường + Breath cực mạnh nếu chấp nhận 3 người. Không Just Cancel.
Noble
B
B — đủ dùng, bị lớp khác thay · ACT 13
Học Support nhiều, Crash Sword shred DEF. Tự thân DPS kém Paladin/Valkyrie.
Lancer
B
B — đủ dùng, bị lớp khác thay · ACT 12
Thương dài, nặng. Paladin/Valkyrie làm việc tương tự với ACT cao hơn.
Rogue
B
B — đủ dùng, bị lớp khác thay · ACT 11
Ám sát pháp/xạ hàng sau. WT 6: bị hất là hết combo. Học Support tốt để chế grimoire.
Shaman
B
B — đủ dùng, bị lớp khác thay · ACT 9
Reflect và curse hay, tốn HP. Witch ổn định hơn cho troop chính.
Hunter
B
B — đủ dùng, bị lớp khác thay · ACT 7
Đủ cho tutorial. Gunner xuyên hàng mạnh hơn khi đã hiểu friendly fire.
Archer
B
B — đủ dùng, bị lớp khác thay · ACT 7
Gần Hunter, nhẹ hơn nên combo địch dễ hất. Precision Fire giúp Line of Fire.
Challenger
C
C — niche, chậm hoặc khó dùng · ACT 4
ACT 4: ra sau gần như mọi người. Thùng/Ambush hay trên bản đồ bẫy, yếu làm DPS chính.

Đội hình theo giai đoạn

Newbie
Tutorial → chapter đầu
Fighter · Medic · Witch · Hunter
Đội được phát. Đừng thay cho tới khi hiểu Guard, Line of Fire, friendly fire và Assist. Đây vẫn là đội cân bằng nhất game.
Ổn định sớm
Vừa mở Paladin / Gunner
Paladin · Medic · Witch · Gunner
Biến thể tutorial: Paladin ra trước, Gunner xuyên hàng. Fighter có thể ngồi troop hai hoặc vẫn tank nếu chưa quen Speed Zone.
Ba người + rồng
Mở Dragon Mage, chấp nhận 3 slot
Fighter · Arcanist · Dragon Mage
Dragon Mage chiếm 2 ô. Fighter tank + Assist, Arcanist đỡ khi thiếu Medic. Chậm — đừng dùng nếu hay bị ép lượt bản đồ.
Mid
Campaign giữa, đã Class Up 1 lần
Paladin · Valkyrie · Witch · Gunner
Hai thương ACT cao dọn trước. Witch phá Guard. Gunner bắn Charge hàng sau. Medic thay bằng Quick Heal nếu cần slot.
An toàn bounty
Travel / bounty cấp cao
Paladin · Fighter · Witch · Medic
Paladin dọn, Fighter Total Guard, Witch ăn melee, Medic giữ HP giữa nhiều trận Travel (máu không full sau trận).
Shock 3 làn
Muốn thí nghiệm DPS
Blacksmith · Dark Knight · Noble · Shaman
Một melee mỗi làn + Shaman curse. Dễ tự bắn. Chỉ khi đã canh friendly fire.
Endgame PvE
Campaign xong, farm 99 / S-rank
Paladin · Valkyrie · Witch · Fighter
Paladin Speed Zone + Overspin, Valkyrie dọn làn, Witch phá khiên, Fighter che. Copy Experience / Side Step / Forced Entry lên Paladin.
Troop cày cấp
Train lính mới
Paladin (carry) · 3 tân binh
Leader gắn Troop EXP Up + field Experience. Tân binh vét TEC. War powerlevel đã tắt — đây là cách cày offline.
Leader và Class Up

Đội tutorial và các mốc Paladin / Valkyrie nằm ở bảng phía trên. Leader luôn là unit khỏe nhất: chết leader gây Leaderless, Gauge cả troop tụt.

Class Up
Vào Train, Class Up khi unit đủ điều kiện. Về cấp 1, giữ skill, tăng aptitude. Chi tiết vòng cày nằm ở mục Cày cấp.

Điểm cộng stat

StatTiếng ViệtCộng vào ai
StrengthSức mạnhSát thương skill đỏ (cận) và xanh (tầm xa). Cả lọ Medic và thùng Challenger.
MagicPhépSát thương skill tím. Witch, Arcanist, Shaman, và phép của Dragon Mage.
ConstitutionThể chấtTăng HP. Stat thứ tư hay dùng. Bắt buộc Shaman vì skill ăn máu.
StaminaBền bỉGiảm sát thương vật lý. Tuyến sau và Fighter tank.
SpiritTinh thầnGiảm sát thương phép. Melee yếu phép — Fighter/Paladin nên có một ít.
AgilityNhanh nhẹnTăng Move Gauge; phần dư cộng vào Action. Melee rush cần 99.
VitalitySinh lựcTăng Action Gauge mỗi lượt. Combo dài (Paladin, Valkyrie, Fighter) cần 99.
TechniqueKỹ thuậtMỗi điểm ≈ +1% EXP, trần ~99%. Cũng làm Guard bền hơn. Cày thì vét 99 rồi Charm Scroll.

Cày cấp

Keeper Class Up, hire lấy lớp và pattern — vét TEC, bật Experience

EXP không chia cho nhân vật chính — mỗi lính trong troop đang đi quest đều nhận. Muốn cày ai thì xếp người đó vào đội ra trận, cộng TEC, bật Experience trước khi đánh. War online đã tắt nên không còn gửi biệt đội AI hay thuê Paladin cày hộ.

Cày + Class Up keeper, thuê để lấy lớp và pattern
Không chọn một phía. Hire không thay Class Up; Class Up không cho skill mới.

Mỗi unit nhận một trong ~8 skill pattern lúc thuê. Class Up về cấp 1, giữ skill, tăng aptitude — pattern không đổi, không học thêm đòn ngoài pattern. Muốn Over Spin / Total Guard / Guard Zone mà keeper không có: thuê bản sao cùng lớp, cày tới ~45–50, chế grimoire, dạy keeper, rồi mới Class Up keeper.

Thấy lớp mới ở nhà tuyển thì thuê ngay (Paladin, Valkyrie, Gunner…). Đừng sa thải Fighter/Witch tutorial trước khi copy skill độc. Bản sao chỉ cần lên để lấy sách — không Class Up hết mọi hire. Vàng còn để mua vũ khí và pyroxene (trần đồ ~cấp 51).

Ai làm gì

Keeper (troop chính: Paladin, Valkyrie, Fighter, Witch…): cày TEC → Class Up mỗi khi đủ → Charm Scroll. Đây là người bạn đầu tư vàng và Experience.

Donor (bản sao cùng lớp): thuê 1–2 con, cày tới khi học xong pattern (~cấp 45–58), chế grimoire, có thể để troop phụ. Không cần S-rank.

Không còn thuê Paladin người chơi khác trên War. Mọi lính mạnh đều phải tự nuôi.

Technique (TEC)
Cộng vào từng unit. Bonus EXP tối đa 99%. Pha cày: vét TEC. Pha đánh: Charm Scroll. Build từng lớp ở mục Stat.
Experience (field skill)
Dùng trên bản đồ, tốn 8 TP: trận kế tiếp +300% EXP. Bị Tornado (Travel) hoặc Tempest (Single) thổi bay. Giữ TP bằng cách để dư Assist Gauge sau trận. Copy skill này bằng grimoire — xem mục Grimoire.
Troop EXP Up
Support skill của leader: cả troop +30% EXP. Gắn lên unit đứng đầu đội hình trước khi đi cày.
Hoàn thành nhiệm vụ
EXP trận chỉ là một phần. Clear quest thưởng nhiều hơn đánh suông. Độ khó cao hơn = ít lượt hơn nhưng nhiều vàng và EXP. Clear sạch, ít lượt thừa sẽ có EXP boost.

Vòng cày trên Vita

  1. 01

    Xếp troop cày

    1–2 unit khỏe dẫn trận (Paladin/Valkyrie/Fighter) + đúng những unit cần cấp. Leader gắn Troop EXP Up. Đừng để lính cần train ngồi nhà.

  2. 02

    Vét TEC lúc còn cày

    Điểm cộng lúc lên cấp: TEC trước. Skill học theo cấp (đa số lớp xong bộ skill khoảng 50–58); TEC cũng làm học skill nhanh hơn.

  3. 03

    Buff rồi mới đánh

    Trên bản đồ, dùng field skill Experience (8 TP) ngay trước trận ngon. Một trận bounty/địch mạnh +300% lời hơn năm trận lặt vặt.

  4. 04

    Clear quest, đừng farm vòng

    Đánh xong phải hoàn thành mục tiêu nhiệm vụ. Lillia nói rõ: thưởng quest lớn hơn EXP trận. Rồi nhận quest mới, tăng độ khó khi đã thắng chắc.

  5. 05

    Class Up, đừng ngồi 99

    Vào Train khi đủ điều kiện. Về cấp 1, giữ toàn bộ skill, tăng aptitude. Đó mới là trần sức mạnh. Cày lại với TEC, rồi Charm Scroll cộng lại stat đánh.

  6. 06

    Train lính mới

    Thuê lớp mới thì lập troop riêng: 1 carry + 3 tân binh. Carry kéo Experience, tân binh nhận EXP. Đồ thấp vẫn dùng được — trần đồ khoảng cấp 51.

Chọn chỗ farm

NơiKhi nàoGhi chú
CampaignLàm trước khi overlevelKhông scale theo cấp đội. Cày 99 rồi quay lại thì địch quá yếu, mất hết độ khó. Dùng troop chính vừa đủ mạnh, troop phụ để farm.
Single / hợp đồng quốc giaCày đều ngày thườngChọn độ khó vừa thắng được khi đã buff Experience. Ưu tiên quest ngắn, lặp được. Thua thì lần sau được thêm lượt — đừng bỏ.
Travel + BountyMid–late, farm nặngĐịch và bounty scale. Bounty cấp cao (thường 50+) cho EXP tốt nếu có field skill warp/search để với tới. Travel không giới hạn lượt nên rảnh tay dùng Experience.
Versus (AI đội người chơi)Khi bảng Versus có đội ngang hoặc hơn cấpĐấu ghost/AI của squad khác. Chọn đối thủ mạnh hơn troop yếu của bạn một bậc, đừng nhảy cóc.
Không còn cày bằng WarMáy chủ tắt
Detachment, thuê Paladin powerlevel, và EXP boost sự kiện War không còn. Đừng chờ daily sortie online.
Offline đủ dùng: Campaign → Single độ khó cao → Travel bounty + Experience. Một trận 10.000 EXP (trần hay gặp với bounty cấp 99 + Experience + Troop EXP Up + TEC) còn hơn spam mob yếu.

Grimoire

Mua Quick Heal, copy Experience, Ability theo lớp

Grimoire dạy skill ở Train. Action (đòn gắn nút) chỉ dạy cùng lớp. Field và Support dạy được mọi lớp. Hai Fighter học lệch pattern — copy skill thiếu sang unit giữ lại, đừng vứt starter nếu đã học đòn ngon.

Mua
Kệ Guild Shop
Flint chỉ đúng: có grimoire hồi máu ai cũng dùng được. Kiểm tra kệ thường xuyên, kho xoay.
Tự chế
3 mastery → 1 sách
Gắn skill, đánh ~56 trận để 3 cấp mastery, vào Train chế grimoire. Unit không mất skill. Orb of Training hạ còn 1 cấp.
Nhặt
Rương khóa / quân vương
Skill grimoire hiếm nằm rương khóa Travel. Đi Travel ≥500 bước rồi vào thủ đô báo cáo: phần thưởng luôn là Support grimoire.

Mua trước ở Guild

Quick Heal
Hồi máu gắn nút, ai cũng học được. Ưu tiên số một nếu troop thiếu Medic hoặc Medic hay chết.
Quick Regen
Hồi theo lượt, đỡ tốn lượt Medic. Hợp unit tank đứng trước.
Cure Poison / Paralysis / Blind / Confusion
Gỡ status. Poison và Blind phá Just Cancel / combo — mua khi gặp thường xuyên, không cần đủ bộ ngay.
Item Search
Một unit trong troop là đủ, không cộng dồn. +5% rơi đồ khi farm Travel.
Signal Flare
Đặt pháo hiệu để pháo đài bắn đúng chỗ. Chỉ lấy khi hay đánh gần armament.
Heavy Weight
Rogue, Witch, Medic, Archer dễ bị hất. Gắn lên unit nhẹ nếu combo hay miss.

Copy sang unit giữ lại

Noble, Rogue và lớp không phải melee (trừ Challenger) học Support tự nhiên nhiều hơn — nuôi họ rồi chế sách. Thuê 2–3 cùng lớp để lấy đủ pattern đòn, rồi dồn vào một keeper.

SkillLoạiGắn choLý do
ExperienceFieldLeader / carry của troop càyTrận sau +300% EXP. Field skill copy được cho bất kỳ lớp. Đây là grimoire đáng nhân bản nhất.
Side StepSupportMelee hay đổi hàngĐổi làn không tốn Move Gauge. Paladin/Valkyrie/Fighter sống bằng việc nhảy hàng.
Carry OverSupportRanged / magic / specialistThêm 10% gauge mang sang lượt sau. Skill slot đắt (12 SP) nhưng troop pháp/xạ lời rõ.
Enemy ProfilingSupportMột unit mỗi troopHiện skill địch. Rẻ (5 SP), cứu mạng ở bounty và Versus.
Recon SupportSupportLeader TravelHiện bẫy và unit ẩn. Travel/bounty hay chết vì trap.
Long RunSupportMelee rushGiảm 20% tốn Move Gauge khi đi. Hợp Paladin/Valkyrie/Dark Knight.
Precision FireSupportHunter / Archer / Gunner / WitchTâm ngắm Line of Fire chậm lại, dễ dính giữa tâm.
Team SupportSupportUnit hay Assist+30% sát thương Assist. Kết liễu rẻ hơn, giữ gauge sau trận.
Patsy / Forced EntrySupportTùy đội hìnhPatsy giả leader. Forced Entry đi xuyên địch. Lấy khi đã có Experience và Side Step.

Ability hữu dụng theo lớp

Ability là passive riêng (không phải Support). Không chế sách Ability từ mastery — chỉ tìm ở Hire hoặc Ability grimoire nhặt được. Gắn đúng vai trước khi đốt sách hiếm.

  • Mỗi unit chỉ gắn 1 Ability. Không chế được sách Ability từ mastery — chỉ Hire sẵn hoặc dùng Ability grimoire nhặt được (hiếm).
  • Troop EXP Up / Troop ATK·DEF·M-DEF Up chỉ hiệu lực khi unit đó là Leader.
  • Thấy Hire có Troop EXP Up hoặc Experience (Field) thì thuê ngay — Ability gắn leader troop cày.

Ưu tiên chung

Troop EXP Up
Leader troop cày: +30% EXP cả đội. Ưu tiên số một offline.
Troop ATK Up
Leader troop đánh thường / mid-late: +5% ATK cả đội. Đổi khi đã xong phase cày cấp.
Assist+
Unit hay bị gọi Assist: +20% sát thương Assist. Hợp Hunter / Gunner / carry poke.
Motionless
Đứng yên bắn/pháp: +20% sát thương. Witch, Hunter, Gunner, Arcanist.
Last Attack+ / Kill Boost / Critical+
Melee kết liễu: Last Attack+, Kill Boost (+20% đòn sau khi hạ), Critical+.
Recovery+ / Anti-Critical
Tank / Medic: Recovery+ (+20% khi được hồi). Fighter thêm Anti-Critical / Anti-Last Attack.

Theo từng lớp

Paladin
Leader / carry
Ability gợi ý cho Paladin
  1. 1.Troop EXP UpGắn leader troop chính + Field Experience.
  2. 2.Last Attack+ · Kill Boost · Fast AttackOver Spin Last Attack và poke đầu lượt.
  3. 3.Combo+ · Critical+ · Double AttackKhi đã có EXP Up trên leader khác hoặc hết phase cày.
  4. 4.Troop ATK UpLeader mid-late thay EXP Up nếu troop đã 99.
Valkyrie
Melee DPS
Ability gợi ý cho Valkyrie
  1. 1.Last Attack+ · Kill Boost · Critical+Storm Lance / kết liễu.
  2. 2.Troop EXP UpNếu làm leader troop phụ.
  3. 3.Fast Attack · Combo+ · Pincer Attack+Combo nhiều hit và kẹp làn.
Fighter
Khiên / Total Guard
Ability gợi ý cho Fighter
  1. 1.Recovery+ · Anti-Critical · Anti-Last AttackSống để Total Guard cả trận.
  2. 2.Gauge Charge · Kill Heal · Anti-PincerNhận đòn nhiều; hồi gauge / HP nhỏ.
  3. 3.Troop DEF Up / Troop M-DEF UpChỉ khi làm leader troop tank / Versus.

Đừng ưu tiên Last Attack+ nếu vai chính là khiên — DPS để Paladin.

Witch
Pháp AoE / Line of Fire
Ability gợi ý cho Witch
  1. 1.MotionlessĐứng bắn Fire Spell / Charge — +20% sát thương.
  2. 2.Friendly FireGiảm sát thương đồng đội khi AoE lệch (không chặn bị hất vào).
  3. 3.Critical+ · Kill Boost · Combo+Phép nhiều hit / kết liễu.
  4. 4.Anti-Back Attack · Recovery+Hàng sau hay bị Rogue / pierce.
Medic
Hồi / ném lọ
Ability gợi ý cho Medic
  1. 1.Recovery+Tự sống sót khi được hồi / Earth Heal.
  2. 2.Anti-Effects · Natural Healing+Poison / Blind / Confuse phá lượt ném.
  3. 3.Friendly FireLọ / zone lệch đỡ hại đồng đội hơn.
  4. 4.Drop Heal · Sub-LeaderPhụ: hồi khi nhặt đồ; Sub-Leader nếu hay mất leader.
Blacksmith
Phá khiên / object
Ability gợi ý cho Blacksmith
  1. 1.Combo+ · Fast Attack · Kill BoostTriple Hit / Full Swing nhiều hit.
  2. 2.Climb Object+Map nhiều rào / đài — +10% khi leo object.
  3. 3.Critical+ · Anti-CriticalDPS hoặc sống sau khi phá tường.
Gunner
Pierce / trap
Ability gợi ý cho Gunner
  1. 1.Motionless · Assist+Đứng bắn Pop Shot; Assist pierce mạnh.
  2. 2.Critical+ · Kill Boost · Fast AttackLoạt đạn kết liễu.
  3. 3.Friendly FirePierce xuyên hàng đồng đội.
Dark Knight
Glass cannon
Ability gợi ý cho Dark Knight
  1. 1.Last Attack+ · Kill Boost · Critical+Heavy Fang / Dark Hall kết liễu.
  2. 2.Kill Heal · Fast Attack · Lone WolfSống sót sau burst; Lone Wolf chỉ niche 1vX.
  3. 3.Troop EXP Up / Troop ATK UpNếu làm leader troop burst.
Dragon Mage
Tường / Breath AoE
Ability gợi ý cho Dragon Mage
  1. 1.Friendly FireBreath / phép cưỡi hay quét đồng đội.
  2. 2.Anti-Pincer · Anti-Back Attack · Recovery+Chiếm 2 ô, bị kẹp và đánh sau nhiều.
  3. 3.Biding Time · Kill HealSống lâu → buff từ turn 3; hồi nhỏ khi hạ.
Arcanist
Zone / pháp hỗ trợ
Ability gợi ý cho Arcanist
  1. 1.Motionless · Recovery+Đứng pháp; CON/HP vì Guard Zone ăn máu.
  2. 2.Anti-Effects · Friendly FireGiữ zone; AoE lệch đỡ hại team.
  3. 3.Assist+ · Critical+Khi hay Assist phép.
Rogue
Backline assassin
Ability gợi ý cho Rogue
  1. 1.Back Attack+ · Critical+ · Kill BoostẨn → đánh sau pháp/xạ.
  2. 2.Fast Attack · Kill Heal · Anti-Back AttackBurst rồi thoát; đỡ bị trả đòn sau.
Noble
Support farm / shred DEF
Ability gợi ý cho Noble
  1. 1.Troop EXP UpLeader troop phụ khi nuôi để chế Support grimoire.
  2. 2.Assist+ · Combo+ · Critical+Crash Sword / Assist phụ.
  3. 3.Recovery+Glass hơn melee thuần — sống để shred.
Lancer
Pierce hàng
Ability gợi ý cho Lancer
  1. 1.Pincer Attack+ · Last Attack+ · Critical+Đâm xuyên / kẹp làn.
  2. 2.Climb Object+ · Anti-PincerMap object; bản thân nặng ít bị hất.
  3. 3.Kill Boost · Fast AttackChuỗi hạ.
Hunter
Snipe / Assist Shot
Ability gợi ý cho Hunter
  1. 1.Motionless · Assist+Đứng bắn; Assist Shot đúng nghĩa Ability này.
  2. 2.Critical+ · Kill Boost · Fast AttackSnipe kết liễu.
Archer
Cung nhẹ
Ability gợi ý cho Archer
  1. 1.Motionless · Assist+ · Critical+Giống Hunter; nhẹ hơn — ưu tiên không bị hất hơn DPS thuần.
  2. 2.Anti-Back Attack · Recovery+WT thấp, dễ bị ám sát hàng sau.
Shaman
Reflect / pháp tối
Ability gợi ý cho Shaman
  1. 1.Motionless · Critical+ · Kill BoostĐứng pháp / Shadow Skull nhiều hit.
  2. 2.Anti-Effects · Recovery+ · Kill HealSkill ăn HP — sống sót quan trọng.
  3. 3.Friendly FireDark Spark vùng dễ lean đồng đội.
Challenger
Bẫy / Ambush thùng
Ability gợi ý cho Challenger
  1. 1.Anti-Effects · Recovery+ · Anti-CriticalACT thấp — sống tới lượt đặt Ambush.
  2. 2.Biding Time · Drop HealBuff muộn; phụ farm Travel.

Không ưu tiên Last Attack+ / Assist+ — vai không phải DPS.

Đừng đốt vào những thứ này

Short Sights — giảm tầm bắn, chỉ cần nếu cày trophy Skill Completionist (gift lâu từ quân vương).

Dismantler, Siege Warfare — hẹp, chỉ khi phá object / leo rào nhiều.

Đòn tấn công class lạ — Fighter không học Shoot. Đừng đốt grimoire action sai lớp.

Orb of Training — giữ đến khi copy support hiếm (Experience, Carry Over, Recon Support). Không xài sớm cho đòn thường.

Ability như Troop EXP Up — chỉ Hire / sách Ability nhặt được; không chế từ mastery. Xem bảng Ability theo lớp bên trên.

Sex Appeal, Lucky Seven, Lone Wolf — hẹp hoặc RNG; đừng đốt Ability grimoire hiếm vào chúng trừ khi đã có EXP Up / Motionless / Last Attack+.

Thực chiến

Mẹo hay và lỗi hay mắc

Giữ Assist Gauge sau trận
HP và TP hồi sau chiến đấu phụ thuộc vào Assist Gauge còn lại. Đừng xài hết nếu đội đang rách máu — trừ khi một quả Assist kết liễu sẽ kết thúc trận sớm hơn.
Leader chết là cả đội chậm
Unit đầu tiên trong troop là leader, được cộng khoảng 10% HP. Chết leader gây trạng thái Leaderless: Move/Action Gauge tụt mạnh. Đặt Sub-Leader hoặc skill Patsy nếu có.
Thắng tam giác hệ
Cận chiến mạnh hơn tầm xa, tầm xa mạnh hơn pháp, pháp mạnh hơn cận chiến. Phép phá Guard cực tốt; tên và đạn gần như vô dụng trước khiên.
Friendly fire là luật, không phải lỗi
Đạn, phép, thùng nổ, lọ thuốc đều xuyên cả hai phe. Đừng đứng sát lưng kẻ địch khi đồng đội bắn. Ngược lại, ép địch bắn lẫn nhau.
Just Cancel
Cuối animation combo, ba nút trên đầu unit nháy trắng. Bấm skill kế trong nhịp đó để Just Cancel: khoảng +20% sát thương. Blind thì mất Just Cancel. Dragon Mage không làm được.
Grit: L + 2 quả Assist
Khi unit sắp chết, khoảng một giây để bấm L1. Tốn 2 Assist, sống sót với 2 HP. Không kích được từ bẫy sàn, va chạm knockback, pháo đài, hay Assist của địch.
Class Up sớm, Class Up thường
Đừng giữ unit cấp cao mãi. Class Up về cấp 1 nhưng aptitude tăng — đây là cách unit thực sự mạnh về sau, không phải cày cấp một lần.
Gunner / Dragon Mage không có nút chọn lớp
Policy → Hire. Pool ~8 người, xoay mỗi lần clear quest hoặc vào Travel rồi về Guild. Gunner là nam cầm pháo (đừng nhầm Hunter). Dragon Mage cưỡi rồng, chiếm 2 ô, hiếm hơn. Vita phương Tây đã có đủ 17 lớp trên đĩa.
Keeper cày Class Up, hire lấy pattern
Không chọn một phía. Troop chính: TEC rồi Class Up mỗi khi đủ. Hire để mở lớp mới và thuê 1–2 bản sao cùng lớp (donor) — cày ~45–50, copy grimoire, đừng Class Up hết mọi hire.
Rương vàng Travel
Rương vàng trong Travel chỉ mở một lần và chứa pyroxene / đồ độc. Grimoire skill nằm trong rương khóa. Thu thập hết trước khi quên bản đồ.
Đừng làm thế này

Đứng sau Dragon Mage — Medic từng bị “nghiền”. Khối lớn là tường.

Charge liên tục không có tường che — ngồi vịt cả trận.

Launch unit nhẹ (Rogue, Witch, Medic): chúng bay mất combo.

Bắn khi đồng đội đứng trên đường đạn. Friendly fire không tha.

Bỏ Defense trên melee mà không biết Last Attack là gì.

Cày một unit tới 99 rồi mới Class Up. Aptitude mới là trần sức mạnh.

Lưu ý năm 2026

War online, Royals shop, Guardian Beast và thuê bodyguard từ đội khác đã tắt. Đừng xây build quanh phần thưởng War.

Single-player vẫn đầy đủ: Campaign, bốn kịch bản quốc gia (gói sẵn bản phương Tây), Travel, Versus AI. Vita là máy hợp nhất để chơi từng trận ngắn.

Game đã delist khỏi PlayStation Store (Nhật, 2022). Cần đĩa hoặc bản đã mua sẵn.

Nhịp chơi khuyên dùng
  1. Campaign / Travel, mỗi lần về Guild mở Policy → Hire.
  2. Thuê lớp mới, lập troop thứ hai (1 carry + 3 tân binh).
  3. Hire 1–2 bản sao cùng lớp nếu keeper thiếu skill; copy grimoire rồi mới Class Up keeper.
  4. Travel farm rương vàng / grimoire.
  5. Class Up unit chính — không Class Up hết donor.
  6. Tăng độ khó nhiệm vụ lặp để lấy EXP boost khi clear sạch.